The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột mài tiếng Anh là gì?

Bột mài tiếng Anh là Abrasive powder /əˈbreɪsɪv ˈpaʊdər/. Bột mài là loại bột dùng để mài mòn hoặc làm bóng các bề mặt kim loại hoặc vật liệu khác.

Hình minh hoạ "Bột mài" tiếng Anh là "Abrasive powder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Abrasive powder

Danh từ
/əˈbreɪsɪv ˈpaʊdər/

Ví dụ câu với Bột mài / Abrasive powder

  1. 1

    Anh ấy sử dụng bột mài để làm bóng bề mặt kim loại.

    He used abrasive powder to polish the metal surface.

  2. 2

    Bột mài thường được dùng trong quá trình gia công kim loại.

    Abrasive powder is commonly used in metal finishing.

Ghi chú dùng từ Bột mài

Bột mài là loại vật liệu mài mòn, liên quan đến các thuật ngữ như 'sandpaper' (giấy nhám), 'grit' (độ nhám), và 'polish' (đánh bóng).

Video minh hoạ Bột mài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bột mài

Câu hỏi thường gặp về "Bột mài"

Bột mài tiếng Anh là gì?

Bột mài tiếng Anh là "Abrasive powder" (danh từ), nghĩa là: Bột mài là loại bột dùng để mài mòn hoặc làm bóng các bề mặt kim loại hoặc vật liệu khác.

"Abrasive powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Abrasive powder" nghĩa tiếng Việt là "Bột mài". Bột mài là loại vật liệu mài mòn, liên quan đến các thuật ngữ như 'sandpaper' (giấy nhám), 'grit' (độ nhám), và 'polish' (đánh bóng).

Phát âm "Abrasive powder" như thế nào?

"Abrasive powder" có phiên âm IPA /əˈbreɪsɪv ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Abrasive powder"?

He used abrasive powder to polish the metal surface. — Anh ấy sử dụng bột mài để làm bóng bề mặt kim loại.