Tiếng Việt
Bột nổi tiếng Anh là gì?
bột nổi tiếng Anh là baking powder /ˈbeɪkɪŋ ˈpaʊdər/. Chất phụ gia dùng để làm bánh nở khi nướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baking powder
Ví dụ câu với bột nổi / baking powder
- 1
Thêm một thìa bột nổi vào bột bánh để bánh mềm xốp hơn.
Add a teaspoon of baking powder to the batter to make the cake fluffy.
- 2
Bột nổi giúp bánh mì phồng lên trong quá trình nướng.
Baking powder helps the bread rise during baking.
Ghi chú dùng từ bột nổi
Bột nổi là chất làm nở bánh, thường dùng trong làm bánh ngọt và bánh mì. Các thuật ngữ liên quan: 'baking soda' (bột baking soda - muối nở), 'leavening agent' (chất làm nở), 'yeast' (men).
Video minh hoạ bột nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột nổi
Câu hỏi thường gặp về "bột nổi"
Bột nổi tiếng Anh là gì?
Bột nổi tiếng Anh là "baking powder" (danh từ), nghĩa là: Chất phụ gia dùng để làm bánh nở khi nướng.
"baking powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baking powder" nghĩa tiếng Việt là "bột nổi". Bột nổi là chất làm nở bánh, thường dùng trong làm bánh ngọt và bánh mì.
Phát âm "baking powder" như thế nào?
"baking powder" có phiên âm IPA /ˈbeɪkɪŋ ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baking powder"?
Add a teaspoon of baking powder to the batter to make the cake fluffy. — Thêm một thìa bột nổi vào bột bánh để bánh mềm xốp hơn.