Tiếng Việt
Bủ tiếng Anh là gì?
bủ tiếng Anh là elder //əʊld//. Người lớn tuổi hơn trong gia đình hoặc nhóm xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elder
Ví dụ câu với bủ / elder
- 1
Ông là người bủ nhất trong gia đình.
The elder in the family is respected.
- 2
Chúng tôi kính trọng các bủ trong cộng đồng.
We respect the elders in the community.
Ghi chú dùng từ bủ
Bủ là người lớn tuổi hơn, thường được tôn trọng. Các từ liên quan: 'elderly' (cao tuổi), 'senior' (cao niên), 'ancestor' (tổ tiên).
Video minh hoạ bủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bủ
Câu hỏi thường gặp về "bủ"
Bủ tiếng Anh là gì?
Bủ tiếng Anh là "elder" (danh từ), nghĩa là: Người lớn tuổi hơn trong gia đình hoặc nhóm xã hội.
"elder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elder" nghĩa tiếng Việt là "bủ". Bủ là người lớn tuổi hơn, thường được tôn trọng.
Phát âm "elder" như thế nào?
"elder" có phiên âm IPA //əʊld//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elder"?
The elder in the family is respected. — Ông là người bủ nhất trong gia đình.