Tiếng Việt
Bùa chú tiếng Anh là gì?
bùa chú tiếng Anh là incantation /ɪnˈkænˈteɪʃən/. Lời nói hoặc câu nói mang ý nghĩa ma thuật, thường dùng trong các nghi lễ để gây ảnh hưởng hoặc ban phép thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incantation
Ví dụ câu với bùa chú / incantation
- 1
Anh ấy đọc một câu bùa chú để xua đuổi tà ma.
He recited an incantation to ward off evil spirits.
- 2
Các phù thủy thường sử dụng các câu bùa chú trong các nghi lễ của họ.
Witches often use incantations in their rituals.
Ghi chú dùng từ bùa chú
Bùa chú là các câu nói mang tính ma thuật, liên quan đến phép thuật hoặc nghi lễ. Các từ liên quan gồm 'spell' (lời nguyền), 'charm' (bùa mê), 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ bùa chú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùa chú
Câu hỏi thường gặp về "bùa chú"
Bùa chú tiếng Anh là gì?
Bùa chú tiếng Anh là "incantation" (danh từ), nghĩa là: Lời nói hoặc câu nói mang ý nghĩa ma thuật, thường dùng trong các nghi lễ để gây ảnh hưởng hoặc ban phép thuật.
"incantation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incantation" nghĩa tiếng Việt là "bùa chú". Bùa chú là các câu nói mang tính ma thuật, liên quan đến phép thuật hoặc nghi lễ.
Phát âm "incantation" như thế nào?
"incantation" có phiên âm IPA /ɪnˈkænˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incantation"?
He recited an incantation to ward off evil spirits. — Anh ấy đọc một câu bùa chú để xua đuổi tà ma.