Tiếng Việt
Búa đóng đinh tiếng Anh là gì?
búa đóng đinh tiếng Anh là hammer /ˈhæmə/. Dụng cụ có đầu nặng dùng để đóng đinh hoặc gõ vào vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hammer
Ví dụ câu với búa đóng đinh / hammer
- 1
Anh ấy dùng búa đóng đinh vào tường để treo tranh.
He used a hammer to drive the nail into the wall to hang the picture.
- 2
Cô ấy cầm búa và bắt đầu đóng đinh vào gỗ.
She grabbed a hammer and started hammering the nail into the wood.
Ghi chú dùng từ búa đóng đinh
Búa là dụng cụ dùng để đóng đinh hoặc gõ mạnh. Các từ liên quan: 'nail' (đinh), 'tool' (dụng cụ), 'carpenter' (thợ mộc).
Video minh hoạ búa đóng đinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với búa đóng đinh
Câu hỏi thường gặp về "búa đóng đinh"
Búa đóng đinh tiếng Anh là gì?
Búa đóng đinh tiếng Anh là "hammer" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ có đầu nặng dùng để đóng đinh hoặc gõ vào vật khác.
"hammer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hammer" nghĩa tiếng Việt là "búa đóng đinh". Búa là dụng cụ dùng để đóng đinh hoặc gõ mạnh.
Phát âm "hammer" như thế nào?
"hammer" có phiên âm IPA /ˈhæmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hammer"?
He used a hammer to drive the nail into the wall to hang the picture. — Anh ấy dùng búa đóng đinh vào tường để treo tranh.