The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Búa nước tiếng Anh là gì?

Búa nước tiếng Anh là Water hammer /ˈwɔːtər ˈhæmər/. Hiện tượng rung lắc mạnh của hệ thống ống dẫn nước do sự đột ngột ngưng hoặc thay đổi luồng nước, gây ra tiếng ồn lớn.

Hình minh hoạ "Búa nước" tiếng Anh là "Water hammer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Water hammer

Danh từ
/ˈwɔːtər ˈhæmər/

Ví dụ câu với Búa nước / Water hammer

  1. 1

    Trong hệ thống ống nước, búa nước có thể gây hư hỏng các thiết bị nếu không được xử lý.

    Water hammer can cause damage to plumbing fixtures if not properly managed.

  2. 2

    Kỹ thuật giảm búa nước bao gồm lắp đặt van giảm áp để hạn chế rung lắc.

    Installing air chambers is a common method to reduce water hammer effects.

Ghi chú dùng từ Búa nước

Búa nước là hiện tượng rung lắc mạnh trong hệ thống ống nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'pressure surge' (tăng áp đột ngột), 'air chamber' (buồng khí), và 'shock absorber' (giảm chấn).

Video minh hoạ Búa nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Búa nước

Câu hỏi thường gặp về "Búa nước"

Búa nước tiếng Anh là gì?

Búa nước tiếng Anh là "Water hammer" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng rung lắc mạnh của hệ thống ống dẫn nước do sự đột ngột ngưng hoặc thay đổi luồng nước, gây ra tiếng ồn lớn.

"Water hammer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Water hammer" nghĩa tiếng Việt là "Búa nước". Búa nước là hiện tượng rung lắc mạnh trong hệ thống ống nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'pressure surge' (tăng áp đột ngột), 'air chamber' (buồng khí), và 'shock absorber' (giảm chấn).

Phát âm "Water hammer" như thế nào?

"Water hammer" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈhæmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Water hammer"?

Water hammer can cause damage to plumbing fixtures if not properly managed. — Trong hệ thống ống nước, búa nước có thể gây hư hỏng các thiết bị nếu không được xử lý.