Tiếng Việt
Búa hơi nén tiếng Anh là gì?
búa hơi nén tiếng Anh là compressed air hammer /kəmˈprɛst eə ˈhæmə/. Dụng cụ dùng khí nén để đóng đinh hoặc phá vỡ vật cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compressed air hammer
Ví dụ câu với búa hơi nén / compressed air hammer
- 1
The worker used a compressed air hammer to break the concrete.
Người công nhân dùng búa hơi nén để phá vỡ bê tông.
- 2
A compressed air hammer is essential in demolition work.
Búa hơi nén là thiết bị cần thiết trong công việc phá dỡ.
Ghi chú dùng từ búa hơi nén
Búa hơi nén là dụng cụ khí nén, liên quan đến các thiết bị như máy nén khí, dụng cụ khí nén, và các công cụ xây dựng.
Video minh hoạ búa hơi nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với búa hơi nén
Câu hỏi thường gặp về "búa hơi nén"
Búa hơi nén tiếng Anh là gì?
Búa hơi nén tiếng Anh là "compressed air hammer" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng khí nén để đóng đinh hoặc phá vỡ vật cứng.
"compressed air hammer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compressed air hammer" nghĩa tiếng Việt là "búa hơi nén". Búa hơi nén là dụng cụ khí nén, liên quan đến các thiết bị như máy nén khí, dụng cụ khí nén, và các công cụ xây dựng.
Phát âm "compressed air hammer" như thế nào?
"compressed air hammer" có phiên âm IPA /kəmˈprɛst eə ˈhæmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compressed air hammer"?
Người công nhân dùng búa hơi nén để phá vỡ bê tông. — The worker used a compressed air hammer to break the concrete.