The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Búa tạ tiếng Anh là gì?

búa tạ tiếng Anh là sledgehammer /ˈslɛʤˌhæmə/. Dụng cụ có đầu nặng dùng để đập mạnh, thường làm bằng kim loại, dùng trong xây dựng hoặc phá dỡ.

Hình minh hoạ "búa tạ" tiếng Anh là "sledgehammer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sledgehammer

Danh từ
/ˈslɛʤˌhæmə/

Ví dụ câu với búa tạ / sledgehammer

  1. 1

    Anh ấy dùng búa tạ để phá tường cũ.

    He used a sledgehammer to break down the old wall.

  2. 2

    Công nhân cần búa tạ để đập vỡ bê tông.

    The worker needed a sledgehammer to break the concrete.

Ghi chú dùng từ búa tạ

Búa tạ là dụng cụ đập mạnh, liên quan đến các từ như 'hammer' (búa), 'tool' (dụng cụ), 'demolition' (phá dỡ).

Video minh hoạ búa tạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với búa tạ

Câu hỏi thường gặp về "búa tạ"

Búa tạ tiếng Anh là gì?

Búa tạ tiếng Anh là "sledgehammer" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ có đầu nặng dùng để đập mạnh, thường làm bằng kim loại, dùng trong xây dựng hoặc phá dỡ.

"sledgehammer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sledgehammer" nghĩa tiếng Việt là "búa tạ". Búa tạ là dụng cụ đập mạnh, liên quan đến các từ như 'hammer' (búa), 'tool' (dụng cụ), 'demolition' (phá dỡ).

Phát âm "sledgehammer" như thế nào?

"sledgehammer" có phiên âm IPA /ˈslɛʤˌhæmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sledgehammer"?

He used a sledgehammer to break down the old wall. — Anh ấy dùng búa tạ để phá tường cũ.