Tiếng Việt
Lục bục tiếng Anh là gì?
Lục bục tiếng Anh là burble /ˈbɜːrbəl/. Nói chuyện rối rắm, lộn xộn hoặc ồn ào như tiếng nước chảy nhỏ giọt hoặc rì rầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burble
Ví dụ câu với Lục bục / burble
- 1
Cô ấy lục bục kể chuyện về ngày hôm qua.
She was burbling about her day yesterday.
- 2
Tiếng nước lục bục trong suối làm tôi cảm thấy thư thái.
The burbling of the stream made me feel relaxed.
Ghi chú dùng từ Lục bục
Lục bục mô tả hành động nói chuyện rối rắm hoặc ồn ào, thường liên quan đến tiếng nước chảy nhỏ giọt. Các từ liên quan: 'murmur' (thì thầm), 'babble' (nói luyên thuyên), 'gurgle' (rì rào).
Video minh hoạ Lục bục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lục bục
Câu hỏi thường gặp về "Lục bục"
Lục bục tiếng Anh là gì?
Lục bục tiếng Anh là "burble" (động từ), nghĩa là: Nói chuyện rối rắm, lộn xộn hoặc ồn ào như tiếng nước chảy nhỏ giọt hoặc rì rầm.
"burble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burble" nghĩa tiếng Việt là "Lục bục". Lục bục mô tả hành động nói chuyện rối rắm hoặc ồn ào, thường liên quan đến tiếng nước chảy nhỏ giọt.
Phát âm "burble" như thế nào?
"burble" có phiên âm IPA /ˈbɜːrbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burble"?
She was burbling about her day yesterday. — Cô ấy lục bục kể chuyện về ngày hôm qua.