Tiếng Việt
Bùng bục tiếng Anh là gì?
Bùng bục tiếng Anh là Hibiscus rosa-sinensis /hɪˈbɪskəs ˈroʊzə sɪˈnɛnsɪs/. Hoa bông bụp, loại hoa có màu sắc sặc sỡ thường trồng làm cảnh hoặc làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hibiscus rosa-sinensis
Ví dụ câu với Bùng bục / Hibiscus rosa-sinensis
- 1
Hoa bông bụp nở rộ vào mùa hè, tạo nên vẻ đẹp rực rỡ cho khu vườn.
The hibiscus rosa-sinensis blooms profusely in summer, adding vibrant colors to the garden.
- 2
Cháu thích trồng hoa bông bụp để trang trí sân nhà.
My child likes to grow hibiscus rosa-sinensis to decorate the yard.
Ghi chú dùng từ Bùng bục
Hoa bông bụp là loại hoa phổ biến ở Việt Nam, còn gọi là hoa hibiscus. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'plant' (cây), 'garden' (vườn).
Video minh hoạ Bùng bục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bùng bục
Câu hỏi thường gặp về "Bùng bục"
Bùng bục tiếng Anh là gì?
Bùng bục tiếng Anh là "Hibiscus rosa-sinensis" (danh từ), nghĩa là: Hoa bông bụp, loại hoa có màu sắc sặc sỡ thường trồng làm cảnh hoặc làm thuốc.
"Hibiscus rosa-sinensis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hibiscus rosa-sinensis" nghĩa tiếng Việt là "Bùng bục". Hoa bông bụp là loại hoa phổ biến ở Việt Nam, còn gọi là hoa hibiscus.
Phát âm "Hibiscus rosa-sinensis" như thế nào?
"Hibiscus rosa-sinensis" có phiên âm IPA /hɪˈbɪskəs ˈroʊzə sɪˈnɛnsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hibiscus rosa-sinensis"?
The hibiscus rosa-sinensis blooms profusely in summer, adding vibrant colors to the garden. — Hoa bông bụp nở rộ vào mùa hè, tạo nên vẻ đẹp rực rỡ cho khu vườn.