The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bức tranh vẽ tiếng Anh là gì?

bức tranh vẽ tiếng Anh là Painting /ˈhænd drɔːn ˈpeɪntɪŋ/. Bức tranh vẽ là tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sơn hoặc vẽ trên bề mặt như vải, giấy hoặc tường.

Hình minh hoạ "bức tranh vẽ" tiếng Anh là "Painting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Painting

Danh từ
/ˈhænd drɔːn ˈpeɪntɪŋ/

Ví dụ câu với bức tranh vẽ / Painting

  1. 1

    Cô ấy thích xem các bức tranh sơn dầu trong phòng tranh.

    She enjoys viewing oil paintings in the art gallery.

  2. 2

    Bức tranh vẽ của anh ấy rất đẹp và chi tiết.

    His painting is very beautiful and detailed.

Ghi chú dùng từ bức tranh vẽ

Painting là nghệ thuật vẽ tranh, liên quan đến các thuật ngữ như 'drawing' (vẽ bằng bút chì), 'sketch' (bản phác thảo), và 'art' (nghệ thuật).

Video minh hoạ bức tranh vẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bức tranh vẽ

Câu hỏi thường gặp về "bức tranh vẽ"

Bức tranh vẽ tiếng Anh là gì?

Bức tranh vẽ tiếng Anh là "Painting" (danh từ), nghĩa là: Bức tranh vẽ là tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sơn hoặc vẽ trên bề mặt như vải, giấy hoặc tường.

"Painting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Painting" nghĩa tiếng Việt là "bức tranh vẽ". Painting là nghệ thuật vẽ tranh, liên quan đến các thuật ngữ như 'drawing' (vẽ bằng bút chì), 'sketch' (bản phác thảo), và 'art' (nghệ thuật).

Phát âm "Painting" như thế nào?

"Painting" có phiên âm IPA /ˈhænd drɔːn ˈpeɪntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Painting"?

She enjoys viewing oil paintings in the art gallery. — Cô ấy thích xem các bức tranh sơn dầu trong phòng tranh.