Tiếng Việt
Vẽ mặt nạ tiếng Anh là gì?
vẽ mặt nạ tiếng Anh là mask painting /mæsk ˈpeɪntɪŋ/. Hoạt động vẽ hình hoặc họa tiết trên mặt nạ để trang trí hoặc biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mask painting
Ví dụ câu với vẽ mặt nạ / mask painting
- 1
Trong lễ hội, chúng tôi tham gia vẽ mặt nạ để thể hiện truyền thống văn hóa.
During the festival, we participated in mask painting to showcase cultural traditions.
- 2
Học sinh thích vẽ mặt nạ để sáng tạo các mẫu trang trí độc đáo.
Students enjoy mask painting to create unique decorative designs.
Ghi chú dùng từ vẽ mặt nạ
Vẽ mặt nạ là hoạt động trang trí mặt nạ bằng sơn hoặc màu để thể hiện nghệ thuật hoặc truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mask', 'art', 'decor'.
Video minh hoạ vẽ mặt nạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẽ mặt nạ
Câu hỏi thường gặp về "vẽ mặt nạ"
Vẽ mặt nạ tiếng Anh là gì?
Vẽ mặt nạ tiếng Anh là "mask painting" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động vẽ hình hoặc họa tiết trên mặt nạ để trang trí hoặc biểu diễn.
"mask painting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mask painting" nghĩa tiếng Việt là "vẽ mặt nạ". Vẽ mặt nạ là hoạt động trang trí mặt nạ bằng sơn hoặc màu để thể hiện nghệ thuật hoặc truyền thống.
Phát âm "mask painting" như thế nào?
"mask painting" có phiên âm IPA /mæsk ˈpeɪntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mask painting"?
During the festival, we participated in mask painting to showcase cultural traditions. — Trong lễ hội, chúng tôi tham gia vẽ mặt nạ để thể hiện truyền thống văn hóa.