Tiếng Việt
Khung vẽ tiếng Anh là gì?
khung vẽ tiếng Anh là painting frame /ˈwʊdən kreɪt/. Khung dùng để giữ và trang trí bức tranh hoặc bức vẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
painting frame
Ví dụ câu với khung vẽ / painting frame
- 1
Tôi đã mua một khung vẽ mới để trưng bày bức tranh của mình.
I bought a new painting frame to display my artwork.
- 2
Khung vẽ này rất phù hợp với kích thước của bức tranh.
This painting frame fits perfectly with the size of the painting.
Ghi chú dùng từ khung vẽ
Khung vẽ là phần bao quanh và nâng đỡ tranh hoặc bức vẽ. Các thuật ngữ liên quan: 'frame' (khung), 'canvas' (vải tranh), 'border' (viền).
Video minh hoạ khung vẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung vẽ
Câu hỏi thường gặp về "khung vẽ"
Khung vẽ tiếng Anh là gì?
Khung vẽ tiếng Anh là "painting frame" (danh từ), nghĩa là: Khung dùng để giữ và trang trí bức tranh hoặc bức vẽ.
"painting frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"painting frame" nghĩa tiếng Việt là "khung vẽ". Khung vẽ là phần bao quanh và nâng đỡ tranh hoặc bức vẽ.
Phát âm "painting frame" như thế nào?
"painting frame" có phiên âm IPA /ˈwʊdən kreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "painting frame"?
I bought a new painting frame to display my artwork. — Tôi đã mua một khung vẽ mới để trưng bày bức tranh của mình.