Tiếng Việt
Bức tường tiếng Anh là gì?
bức tường tiếng Anh là Wall /wɔːl/. Một cấu trúc chắn đứng để phân chia không gian hoặc bảo vệ, thường làm bằng gạch, đá hoặc gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wall
Ví dụ câu với bức tường / Wall
- 1
Tôi đã sơn lại bức tường trong phòng khách.
I painted the wall in the living room.
- 2
Bức tường cao này giúp ngăn cách khu vực làm việc và khu vực nghỉ ngơi.
This tall wall separates the work area from the resting area.
Ghi chú dùng từ bức tường
Bức tường là một phần của kiến trúc dùng để phân chia không gian. Các từ liên quan: 'fence' (hàng rào), 'partition' (vách ngăn), 'boundary' (ranh giới).
Video minh hoạ bức tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bức tường
Câu hỏi thường gặp về "bức tường"
Bức tường tiếng Anh là gì?
Bức tường tiếng Anh là "Wall" (danh từ), nghĩa là: Một cấu trúc chắn đứng để phân chia không gian hoặc bảo vệ, thường làm bằng gạch, đá hoặc gỗ.
"Wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wall" nghĩa tiếng Việt là "bức tường". Bức tường là một phần của kiến trúc dùng để phân chia không gian.
Phát âm "Wall" như thế nào?
"Wall" có phiên âm IPA /wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wall"?
I painted the wall in the living room. — Tôi đã sơn lại bức tường trong phòng khách.