Tiếng Việt
Bụm miệng tiếng Anh là gì?
Bụm miệng tiếng Anh là Cover mouth /ˈkʌvər maʊθ/. Động tác che miệng để giữ kín hoặc tránh phát ra tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cover mouth
Ví dụ câu với Bụm miệng / Cover mouth
- 1
Cô ấy bụm miệng để không cười to.
She covered her mouth to avoid laughing out loud.
- 2
Anh ấy bụm miệng khi ho.
He covered his mouth when he coughed.
Ghi chú dùng từ Bụm miệng
Bụm miệng là hành động dùng tay hoặc vật che miệng để giữ kín hoặc giảm tiếng ồn. Các từ liên quan gồm 'che miệng' (cover mouth), 'che miệng khi ho' (cover mouth when coughing), 'che miệng để giữ bí mật' (cover mouth to keep secrets).
Video minh hoạ Bụm miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bụm miệng
Câu hỏi thường gặp về "Bụm miệng"
Bụm miệng tiếng Anh là gì?
Bụm miệng tiếng Anh là "Cover mouth" (động từ), nghĩa là: Động tác che miệng để giữ kín hoặc tránh phát ra tiếng.
"Cover mouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cover mouth" nghĩa tiếng Việt là "Bụm miệng". Bụm miệng là hành động dùng tay hoặc vật che miệng để giữ kín hoặc giảm tiếng ồn.
Phát âm "Cover mouth" như thế nào?
"Cover mouth" có phiên âm IPA /ˈkʌvər maʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cover mouth"?
She covered her mouth to avoid laughing out loud. — Cô ấy bụm miệng để không cười to.