Tiếng Việt
Cười vào mặt ai tiếng Anh là gì?
cười vào mặt ai tiếng Anh là laugh at someone /læf æt ˈsʌmˌwʌn/. Cười chế nhạo hoặc chế giễu ai đó trước mặt họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laugh at someone
Ví dụ câu với cười vào mặt ai / laugh at someone
- 1
Họ thường cười vào mặt tôi khi tôi mắc lỗi.
They often laugh at me when I make mistakes.
- 2
Đừng cười vào mặt bạn bè khi họ gặp khó khăn.
Don't laugh at your friends when they are in trouble.
Ghi chú dùng từ cười vào mặt ai
Cụm từ này diễn tả hành động chế nhạo ai đó. Các từ liên quan gồm 'mock', 'ridicule', 'tease' đều mang ý chế giễu hoặc trêu chọc.
Video minh hoạ cười vào mặt ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cười vào mặt ai
Câu hỏi thường gặp về "cười vào mặt ai"
Cười vào mặt ai tiếng Anh là gì?
Cười vào mặt ai tiếng Anh là "laugh at someone" (cụm từ), nghĩa là: Cười chế nhạo hoặc chế giễu ai đó trước mặt họ.
"laugh at someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laugh at someone" nghĩa tiếng Việt là "cười vào mặt ai". Cụm từ này diễn tả hành động chế nhạo ai đó.
Phát âm "laugh at someone" như thế nào?
"laugh at someone" có phiên âm IPA /læf æt ˈsʌmˌwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laugh at someone"?
They often laugh at me when I make mistakes. — Họ thường cười vào mặt tôi khi tôi mắc lỗi.