Tiếng Việt
Bùng nổ dân số tiếng Anh là gì?
bùng nổ dân số tiếng Anh là population explosion /ˌpɑpjəˈleɪʃən ɪkˈsploʊʒən/. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng dân cư trong một khu vực hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
population explosion
Ví dụ câu với bùng nổ dân số / population explosion
- 1
Sự bùng nổ dân số đã gây ra nhiều áp lực cho hệ thống y tế và giáo dục của đất nước.
The population explosion has put a lot of pressure on the country's healthcare and education systems.
- 2
Chính sách kiểm soát sinh đẻ nhằm hạn chế bùng nổ dân số trong những thập kỷ gần đây.
Family planning policies aim to curb the population explosion in recent decades.
Ghi chú dùng từ bùng nổ dân số
Bùng nổ dân số là hiện tượng tăng nhanh về số lượng người, thường gây ra các vấn đề về môi trường và dịch vụ công. Các thuật ngữ liên quan: 'overpopulation' (quá tải dân số), 'population growth' (tăng trưởng dân số), 'carrying capacity' (sức chứa của môi trường).
Video minh hoạ bùng nổ dân số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùng nổ dân số
Câu hỏi thường gặp về "bùng nổ dân số"
Bùng nổ dân số tiếng Anh là gì?
Bùng nổ dân số tiếng Anh là "population explosion" (danh từ), nghĩa là: Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng dân cư trong một khu vực hoặc quốc gia.
"population explosion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"population explosion" nghĩa tiếng Việt là "bùng nổ dân số". Bùng nổ dân số là hiện tượng tăng nhanh về số lượng người, thường gây ra các vấn đề về môi trường và dịch vụ công.
Phát âm "population explosion" như thế nào?
"population explosion" có phiên âm IPA /ˌpɑpjəˈleɪʃən ɪkˈsploʊʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "population explosion"?
The population explosion has put a lot of pressure on the country's healthcare and education systems. — Sự bùng nổ dân số đã gây ra nhiều áp lực cho hệ thống y tế và giáo dục của đất nước.