Tiếng Việt
Sự bùng nổ dân số tiếng Anh là gì?
sự bùng nổ dân số tiếng Anh là population explosion /ˌpɒpjəˈleɪʃən ɪkˈspləʊʒən/. Sự tăng nhanh và đột ngột của dân số trong một khu vực hoặc toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
population explosion
Ví dụ câu với sự bùng nổ dân số / population explosion
- 1
Sự bùng nổ dân số đã gây áp lực lớn lên các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
The population explosion has put a lot of pressure on natural resources.
- 2
Các chính sách kiểm soát dân số nhằm hạn chế sự bùng nổ dân số.
Family planning policies aim to curb the population explosion.
Ghi chú dùng từ sự bùng nổ dân số
Sự bùng nổ dân số đề cập đến sự tăng nhanh về số lượng người trong một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dân số', 'tăng trưởng dân số', 'quản lý dân số'.
Video minh hoạ sự bùng nổ dân số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bùng nổ dân số
Câu hỏi thường gặp về "sự bùng nổ dân số"
Sự bùng nổ dân số tiếng Anh là gì?
Sự bùng nổ dân số tiếng Anh là "population explosion" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng nhanh và đột ngột của dân số trong một khu vực hoặc toàn cầu.
"population explosion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"population explosion" nghĩa tiếng Việt là "sự bùng nổ dân số". Sự bùng nổ dân số đề cập đến sự tăng nhanh về số lượng người trong một khu vực.
Phát âm "population explosion" như thế nào?
"population explosion" có phiên âm IPA /ˌpɒpjəˈleɪʃən ɪkˈspləʊʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "population explosion"?
The population explosion has put a lot of pressure on natural resources. — Sự bùng nổ dân số đã gây áp lực lớn lên các nguồn tài nguyên thiên nhiên.