Tiếng Việt
Bùng nổ tiếng Anh là gì?
bùng nổ tiếng Anh là erupt /ɪˈrʌpt/. Sự bùng phát đột ngột của núi lửa hoặc hiện tượng tự nhiên khác, hoặc sự bộc phát mạnh mẽ của cảm xúc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
erupt
Ví dụ câu với bùng nổ / erupt
- 1
Núi lửa đã bùng nổ dữ dội vào đêm qua.
The volcano erupted violently last night.
- 2
Cảm xúc của cô ấy đã bùng nổ khi nghe tin đó.
Her emotions erupted when she heard the news.
Ghi chú dùng từ bùng nổ
Bùng nổ thường liên quan đến núi lửa hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'explode' (phá hủy, nổ tung), 'outburst' (cơn bộc phát), 'volcano' (núi lửa).
Video minh hoạ bùng nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùng nổ
Câu hỏi thường gặp về "bùng nổ"
Bùng nổ tiếng Anh là gì?
Bùng nổ tiếng Anh là "erupt" (danh từ), nghĩa là: Sự bùng phát đột ngột của núi lửa hoặc hiện tượng tự nhiên khác, hoặc sự bộc phát mạnh mẽ của cảm xúc hoặc hoạt động.
"erupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"erupt" nghĩa tiếng Việt là "bùng nổ". Bùng nổ thường liên quan đến núi lửa hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Phát âm "erupt" như thế nào?
"erupt" có phiên âm IPA /ɪˈrʌpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "erupt"?
The volcano erupted violently last night. — Núi lửa đã bùng nổ dữ dội vào đêm qua.