Tiếng Việt
Gây nổ tiếng Anh là gì?
gây nổ tiếng Anh là cause an explosion /kɔːz ən ɪkˈsploʊʒən/. gây ra sự nổ hoặc làm cho một vụ nổ xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause an explosion
Ví dụ câu với gây nổ / cause an explosion
- 1
Chất nổ có thể gây nổ nếu không được xử lý cẩn thận.
The explosive can cause an explosion if not handled carefully.
- 2
Họ đã gây nổ để phá hủy tòa nhà cũ.
They caused an explosion to demolish the old building.
Ghi chú dùng từ gây nổ
Gây nổ là hành động làm cho một vụ nổ xảy ra. Các từ liên quan: 'explosion' (sự nổ), 'detonate' (kích nổ), 'blast' (chấn động, vụ nổ).
Video minh hoạ gây nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gây nổ
Câu hỏi thường gặp về "gây nổ"
Gây nổ tiếng Anh là gì?
Gây nổ tiếng Anh là "cause an explosion" (động từ), nghĩa là: gây ra sự nổ hoặc làm cho một vụ nổ xảy ra.
"cause an explosion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause an explosion" nghĩa tiếng Việt là "gây nổ". Gây nổ là hành động làm cho một vụ nổ xảy ra.
Phát âm "cause an explosion" như thế nào?
"cause an explosion" có phiên âm IPA /kɔːz ən ɪkˈsploʊʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause an explosion"?
The explosive can cause an explosion if not handled carefully. — Chất nổ có thể gây nổ nếu không được xử lý cẩn thận.