Tiếng Việt
Bước đệm tiếng Anh là gì?
Bước đệm tiếng Anh là Stepping stone /ˈstɛpɪŋ stoʊn/. Mốc quan trọng hoặc bước đầu giúp tiến tới mục tiêu lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stepping stone
Ví dụ câu với Bước đệm / Stepping stone
- 1
Học đại học là một bước đệm để có công việc tốt hơn.
Graduating from university is a stepping stone to a better job.
- 2
Việc thực tập là một bước đệm quan trọng trong sự nghiệp của tôi.
Internships are an important stepping stone in my career.
Ghi chú dùng từ Bước đệm
Bước đệm là một phần quan trọng giúp tiến tới mục tiêu lớn hơn. Các từ liên quan: 'precursor' (tiền đề), 'foundation' (nền tảng), 'initial step' (bước đầu).
Video minh hoạ Bước đệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bước đệm
Câu hỏi thường gặp về "Bước đệm"
Bước đệm tiếng Anh là gì?
Bước đệm tiếng Anh là "Stepping stone" (danh từ), nghĩa là: Mốc quan trọng hoặc bước đầu giúp tiến tới mục tiêu lớn hơn.
"Stepping stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stepping stone" nghĩa tiếng Việt là "Bước đệm". Bước đệm là một phần quan trọng giúp tiến tới mục tiêu lớn hơn.
Phát âm "Stepping stone" như thế nào?
"Stepping stone" có phiên âm IPA /ˈstɛpɪŋ stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stepping stone"?
Graduating from university is a stepping stone to a better job. — Học đại học là một bước đệm để có công việc tốt hơn.