Tiếng Việt
Đâm xe tiếng Anh là gì?
Đâm xe tiếng Anh là Car crash /kɑr kræʃ/. Tai nạn xảy ra khi xe ô tô va chạm mạnh với vật thể hoặc xe khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Car crash
Ví dụ câu với Đâm xe / Car crash
- 1
Anh ấy bị thương sau một vụ đâm xe trên đường cao tốc.
He was injured in a car crash on the highway.
- 2
Chúng tôi đã chứng kiến một vụ đâm xe nghiêm trọng vào ban đêm.
We witnessed a serious car crash last night.
Ghi chú dùng từ Đâm xe
Đâm xe là một tai nạn giao thông phổ biến. Các từ liên quan: 'collision' (va chạm), 'accident' (tai nạn), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ Đâm xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đâm xe
Câu hỏi thường gặp về "Đâm xe"
Đâm xe tiếng Anh là gì?
Đâm xe tiếng Anh là "Car crash" (danh từ), nghĩa là: Tai nạn xảy ra khi xe ô tô va chạm mạnh với vật thể hoặc xe khác.
"Car crash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Car crash" nghĩa tiếng Việt là "Đâm xe". Đâm xe là một tai nạn giao thông phổ biến.
Phát âm "Car crash" như thế nào?
"Car crash" có phiên âm IPA /kɑr kræʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Car crash"?
He was injured in a car crash on the highway. — Anh ấy bị thương sau một vụ đâm xe trên đường cao tốc.