The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đời xe tiếng Anh là gì?

Đời xe tiếng Anh là Car model /kɑː ˈmɒdl/. Mẫu xe ô tô, kiểu dáng và đặc điểm kỹ thuật của một loại xe cụ thể.

Hình minh hoạ "Đời xe" tiếng Anh là "Car model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Car model

Danh từ
/kɑː ˈmɒdl/

Ví dụ câu với Đời xe / Car model

  1. 1

    Tôi thích mẫu xe mới của hãng Toyota.

    I like the new car model from Toyota.

  2. 2

    Mẫu xe này có nhiều tính năng an toàn hơn các phiên bản trước.

    This car model has more safety features than previous versions.

Ghi chú dùng từ Đời xe

Đời xe đề cập đến kiểu dáng và đặc điểm của một loại xe ô tô. Các thuật ngữ liên quan: 'car', 'vehicle', 'automobile'.

Video minh hoạ Đời xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Đời xe

Câu hỏi thường gặp về "Đời xe"

Đời xe tiếng Anh là gì?

Đời xe tiếng Anh là "Car model" (danh từ), nghĩa là: Mẫu xe ô tô, kiểu dáng và đặc điểm kỹ thuật của một loại xe cụ thể.

"Car model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Car model" nghĩa tiếng Việt là "Đời xe". Đời xe đề cập đến kiểu dáng và đặc điểm của một loại xe ô tô.

Phát âm "Car model" như thế nào?

"Car model" có phiên âm IPA /kɑː ˈmɒdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Car model"?

I like the new car model from Toyota. — Tôi thích mẫu xe mới của hãng Toyota.