Tiếng Việt
Buổi họp song phương tiếng Anh là gì?
buổi họp song phương tiếng Anh là bilateral meeting /baɪˈlætərəl ˈmiːtɪŋ/. Cuộc họp giữa hai bên để thảo luận các vấn đề chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bilateral meeting
Ví dụ câu với buổi họp song phương / bilateral meeting
- 1
Hai quốc gia đã tổ chức một buổi họp song phương để thảo luận về hợp tác kinh tế.
The bilateral meeting focused on economic cooperation between the two countries.
- 2
Trong buổi họp song phương, các đại diện đã ký kết thỏa thuận mới.
During the bilateral meeting, representatives signed a new agreement.
Ghi chú dùng từ buổi họp song phương
Buổi họp song phương là cuộc họp giữa hai bên, thường là giữa các quốc gia hoặc tổ chức để thảo luận các vấn đề chung. Các thuật ngữ liên quan: 'multilateral meeting' (cuộc họp đa phương), 'diplomatic talks' (đàm phán ngoại giao), 'negotiation' (đàm phán).
Video minh hoạ buổi họp song phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buổi họp song phương
Câu hỏi thường gặp về "buổi họp song phương"
Buổi họp song phương tiếng Anh là gì?
Buổi họp song phương tiếng Anh là "bilateral meeting" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp giữa hai bên để thảo luận các vấn đề chung.
"bilateral meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bilateral meeting" nghĩa tiếng Việt là "buổi họp song phương". Buổi họp song phương là cuộc họp giữa hai bên, thường là giữa các quốc gia hoặc tổ chức để thảo luận các vấn đề chung.
Phát âm "bilateral meeting" như thế nào?
"bilateral meeting" có phiên âm IPA /baɪˈlætərəl ˈmiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bilateral meeting"?
The bilateral meeting focused on economic cooperation between the two countries. — Hai quốc gia đã tổ chức một buổi họp song phương để thảo luận về hợp tác kinh tế.