The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Song phương tiếng Anh là gì?

song phương tiếng Anh là bilateral /baɪˈlætərəl/. Liên quan đến hai bên hoặc hai quốc gia.

Hình minh hoạ "song phương" tiếng Anh là "bilateral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bilateral

Tính từ
/baɪˈlætərəl/

Ví dụ câu với song phương / bilateral

  1. 1

    Hợp tác song phương giữa hai quốc gia đã mang lại nhiều lợi ích.

    The bilateral cooperation between the two countries has brought many benefits.

  2. 2

    Các cuộc đàm phán song phương đang diễn ra để thảo luận về thương mại.

    Bilateral negotiations are underway to discuss trade issues.

Ghi chú dùng từ song phương

Từ 'song phương' dùng để chỉ các mối quan hệ hoặc thỏa thuận giữa hai bên. Các từ liên quan gồm 'unilateral' (một phía), 'multilateral' (đa phương), và 'diplomacy' (ngoại giao).

Video minh hoạ song phương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với song phương

Câu hỏi thường gặp về "song phương"

Song phương tiếng Anh là gì?

Song phương tiếng Anh là "bilateral" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến hai bên hoặc hai quốc gia.

"bilateral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bilateral" nghĩa tiếng Việt là "song phương". Từ 'song phương' dùng để chỉ các mối quan hệ hoặc thỏa thuận giữa hai bên.

Phát âm "bilateral" như thế nào?

"bilateral" có phiên âm IPA /baɪˈlætərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bilateral"?

The bilateral cooperation between the two countries has brought many benefits. — Hợp tác song phương giữa hai quốc gia đã mang lại nhiều lợi ích.