Tiếng Việt
Buồn miệng tiếng Anh là gì?
buồn miệng tiếng Anh là have an appetite /hæv ən ˈæpəˌtaɪt/. Có cảm giác muốn ăn hoặc cảm thấy đói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have an appetite
Ví dụ câu với buồn miệng / have an appetite
- 1
Tối nay tôi có cảm giác buồn miệng nên muốn ăn nhiều hơn bình thường.
Tonight, I have an appetite and want to eat more than usual.
- 2
Sau khi tập thể dục, cô ấy thường có cảm giác buồn miệng.
After exercising, she usually has an appetite.
Ghi chú dùng từ buồn miệng
Buồn miệng là cảm giác muốn ăn. Các từ liên quan gồm 'appetite' (cảm giác thèm ăn), 'hunger' (đói), 'appetizer' (khai vị).
Video minh hoạ buồn miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buồn miệng
Câu hỏi thường gặp về "buồn miệng"
Buồn miệng tiếng Anh là gì?
Buồn miệng tiếng Anh là "have an appetite" (danh từ, động từ), nghĩa là: Có cảm giác muốn ăn hoặc cảm thấy đói.
"have an appetite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have an appetite" nghĩa tiếng Việt là "buồn miệng". Buồn miệng là cảm giác muốn ăn.
Phát âm "have an appetite" như thế nào?
"have an appetite" có phiên âm IPA /hæv ən ˈæpəˌtaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have an appetite"?
Tonight, I have an appetite and want to eat more than usual. — Tối nay tôi có cảm giác buồn miệng nên muốn ăn nhiều hơn bình thường.