The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngán ăn tiếng Anh là gì?

ngán ăn tiếng Anh là lose appetite /luːz ˈæpɪtaɪt/. Mất cảm giác thèm ăn, không muốn ăn nữa.

Hình minh hoạ "ngán ăn" tiếng Anh là "lose appetite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lose appetite

Động từ
/luːz ˈæpɪtaɪt/

Ví dụ câu với ngán ăn / lose appetite

  1. 1

    Sau khi bị ốm, tôi thường mất cảm giác thèm ăn trong vài ngày.

    After being sick, I often lose my appetite for a few days.

  2. 2

    Thuốc này có thể làm bạn mất cảm giác thèm ăn.

    This medicine can cause you to lose your appetite.

Ghi chú dùng từ ngán ăn

Ngán ăn là trạng thái không muốn ăn, thường do bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc. Các từ liên quan: 'appetite' (cảm giác thèm ăn), 'hunger' (cơn đói), 'satiety' (cảm giác no).

Video minh hoạ ngán ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngán ăn

Câu hỏi thường gặp về "ngán ăn"

Ngán ăn tiếng Anh là gì?

Ngán ăn tiếng Anh là "lose appetite" (động từ), nghĩa là: Mất cảm giác thèm ăn, không muốn ăn nữa.

"lose appetite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lose appetite" nghĩa tiếng Việt là "ngán ăn". Ngán ăn là trạng thái không muốn ăn, thường do bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Phát âm "lose appetite" như thế nào?

"lose appetite" có phiên âm IPA /luːz ˈæpɪtaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lose appetite"?

After being sick, I often lose my appetite for a few days. — Sau khi bị ốm, tôi thường mất cảm giác thèm ăn trong vài ngày.