Tiếng Việt
Lại bữa tiếng Anh là gì?
lại bữa tiếng Anh là recover one's appetite /rɪˈkʌv.ər wʌnz ˈæp.ə.taɪt/. Hồi phục cảm giác thèm ăn sau khi ốm hoặc mất cảm giác ngon miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recover one's appetite
Ví dụ câu với lại bữa / recover one's appetite
- 1
Sau khi bị ốm, cô ấy đã lại bữa rất nhanh.
After being sick, she recovered her appetite quickly.
- 2
Ăn nhiều trái cây giúp tôi lại bữa tốt hơn.
Eating plenty of fruits helps me recover my appetite.
Ghi chú dùng từ lại bữa
Lại bữa là hành động lấy lại cảm giác thèm ăn. Các từ liên quan gồm 'appetite' (cảm giác thèm ăn), 'restore' (phục hồi), 'regain' (lấy lại).
Video minh hoạ lại bữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lại bữa
Câu hỏi thường gặp về "lại bữa"
Lại bữa tiếng Anh là gì?
Lại bữa tiếng Anh là "recover one's appetite" (động từ), nghĩa là: Hồi phục cảm giác thèm ăn sau khi ốm hoặc mất cảm giác ngon miệng.
"recover one's appetite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recover one's appetite" nghĩa tiếng Việt là "lại bữa". Lại bữa là hành động lấy lại cảm giác thèm ăn.
Phát âm "recover one's appetite" như thế nào?
"recover one's appetite" có phiên âm IPA /rɪˈkʌv.ər wʌnz ˈæp.ə.taɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recover one's appetite"?
After being sick, she recovered her appetite quickly. — Sau khi bị ốm, cô ấy đã lại bữa rất nhanh.