Tiếng Việt
Giá buốt tiếng Anh là gì?
giá buốt tiếng Anh là freezing /ˈfriːzɪŋ/. Rất lạnh, đến mức cảm thấy đông cứng hoặc tê liệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freezing
Ví dụ câu với giá buốt / freezing
- 1
Thời tiết hôm nay thật giá buốt, tôi phải mặc nhiều lớp áo.
The weather today is freezing, I have to wear many layers of clothes.
- 2
Nước trong ly đã đông lại do giá buốt của đêm qua.
The water in the glass froze due to the freezing cold last night.
Ghi chú dùng từ giá buốt
Giá buốt mô tả nhiệt độ cực kỳ thấp, thường liên quan đến mùa đông hoặc khí hậu lạnh. Các từ liên quan: 'cold' (lạnh), 'chilly' (lạnh lẽo), 'frosty' (sương giá).
Video minh hoạ giá buốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá buốt
Câu hỏi thường gặp về "giá buốt"
Giá buốt tiếng Anh là gì?
Giá buốt tiếng Anh là "freezing" (tính từ), nghĩa là: Rất lạnh, đến mức cảm thấy đông cứng hoặc tê liệt.
"freezing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freezing" nghĩa tiếng Việt là "giá buốt". Giá buốt mô tả nhiệt độ cực kỳ thấp, thường liên quan đến mùa đông hoặc khí hậu lạnh.
Phát âm "freezing" như thế nào?
"freezing" có phiên âm IPA /ˈfriːzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freezing"?
The weather today is freezing, I have to wear many layers of clothes. — Thời tiết hôm nay thật giá buốt, tôi phải mặc nhiều lớp áo.