Tiếng Việt
Bút toán kết chuyển tiếng Anh là gì?
Bút toán kết chuyển tiếng Anh là Closing entry /ˈkloʊzɪŋ ˈɛntri/. Ghi chú cuối kỳ để chuyển số dư tài khoản tạm thời sang tài khoản chính trong kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Closing entry
Ví dụ câu với Bút toán kết chuyển / Closing entry
- 1
Kế toán thực hiện bút toán kết chuyển để chuyển lợi nhuận ròng vào vốn chủ sở hữu.
The accountant made a closing entry to transfer net profit to equity.
- 2
Bút toán kết chuyển giúp chuẩn bị cho kỳ kế toán mới.
Closing entries help prepare for the new accounting period.
Ghi chú dùng từ Bút toán kết chuyển
Bút toán kết chuyển là bước cuối cùng trong chu kỳ kế toán để tổng hợp số liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'trial balance' (bảng cân đối thử), 'adjusting entries' (bút toán điều chỉnh), 'financial statements' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ Bút toán kết chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bút toán kết chuyển
Câu hỏi thường gặp về "Bút toán kết chuyển"
Bút toán kết chuyển tiếng Anh là gì?
Bút toán kết chuyển tiếng Anh là "Closing entry" (danh từ), nghĩa là: Ghi chú cuối kỳ để chuyển số dư tài khoản tạm thời sang tài khoản chính trong kế toán.
"Closing entry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Closing entry" nghĩa tiếng Việt là "Bút toán kết chuyển". Bút toán kết chuyển là bước cuối cùng trong chu kỳ kế toán để tổng hợp số liệu.
Phát âm "Closing entry" như thế nào?
"Closing entry" có phiên âm IPA /ˈkloʊzɪŋ ˈɛntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Closing entry"?
The accountant made a closing entry to transfer net profit to equity. — Kế toán thực hiện bút toán kết chuyển để chuyển lợi nhuận ròng vào vốn chủ sở hữu.