Tiếng Việt
Bưu kiện tiếng Anh là gì?
bưu kiện tiếng Anh là Parcel /ˈpɑːrsl/. Gói hàng nhỏ gửi qua dịch vụ chuyển phát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parcel
Ví dụ câu với bưu kiện / Parcel
- 1
Tôi đã nhận được một bưu kiện từ người thân ở nước ngoài.
I received a parcel from my relative abroad.
- 2
Bạn có thể gửi bưu kiện qua bưu điện hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh.
You can send a parcel via the post office or express courier.
Ghi chú dùng từ bưu kiện
Bưu kiện là một dạng hàng hóa nhỏ gửi qua dịch vụ chuyển phát. Các từ liên quan: 'gói hàng' (package), 'chuyển phát' (delivery), 'bưu điện' (post office).
Video minh hoạ bưu kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bưu kiện
Câu hỏi thường gặp về "bưu kiện"
Bưu kiện tiếng Anh là gì?
Bưu kiện tiếng Anh là "Parcel" (danh từ), nghĩa là: Gói hàng nhỏ gửi qua dịch vụ chuyển phát.
"Parcel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parcel" nghĩa tiếng Việt là "bưu kiện". Bưu kiện là một dạng hàng hóa nhỏ gửi qua dịch vụ chuyển phát.
Phát âm "Parcel" như thế nào?
"Parcel" có phiên âm IPA /ˈpɑːrsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parcel"?
I received a parcel from my relative abroad. — Tôi đã nhận được một bưu kiện từ người thân ở nước ngoài.