Tiếng Việt
Bưu thiếp tiếng Anh là gì?
bưu thiếp tiếng Anh là Postcard /ˈpoʊstkɑːrd/. Bưu thiếp là một tấm thẻ nhỏ gửi qua bưu điện để gửi thư hoặc lời chúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Postcard
Ví dụ câu với bưu thiếp / Postcard
- 1
Tôi đã gửi một bưu thiếp từ Paris về nhà.
I sent a postcard from Paris to my family.
- 2
Bưu thiếp có hình ảnh đẹp của thành phố.
The postcard has a beautiful picture of the city.
Ghi chú dùng từ bưu thiếp
Bưu thiếp là loại thư nhỏ gửi qua bưu điện, thường có hình ảnh hoặc lời chúc. Các từ liên quan: thư (letter), bưu điện (post office), gửi (send).
Video minh hoạ bưu thiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bưu thiếp
Câu hỏi thường gặp về "bưu thiếp"
Bưu thiếp tiếng Anh là gì?
Bưu thiếp tiếng Anh là "Postcard" (danh từ), nghĩa là: Bưu thiếp là một tấm thẻ nhỏ gửi qua bưu điện để gửi thư hoặc lời chúc.
"Postcard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Postcard" nghĩa tiếng Việt là "bưu thiếp". Bưu thiếp là loại thư nhỏ gửi qua bưu điện, thường có hình ảnh hoặc lời chúc.
Phát âm "Postcard" như thế nào?
"Postcard" có phiên âm IPA /ˈpoʊstkɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Postcard"?
I sent a postcard from Paris to my family. — Tôi đã gửi một bưu thiếp từ Paris về nhà.