Tiếng Việt
Bưu tá tiếng Anh là gì?
bưu tá tiếng Anh là Postman /ˈpoʊstmən/. Người giao thư, bưu phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Postman
Ví dụ câu với bưu tá / Postman
- 1
Bưu tá đến nhà tôi sáng nay.
The postman delivered the mail this morning.
- 2
Bưu tá mang thư từ đến mỗi ngày.
The postman brings letters every day.
Ghi chú dùng từ bưu tá
Bưu tá là người giao thư. Các từ liên quan: 'bưu điện' (post office), 'thư' (letter), 'giao hàng' (deliver).
Video minh hoạ bưu tá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bưu tá
Câu hỏi thường gặp về "bưu tá"
Bưu tá tiếng Anh là gì?
Bưu tá tiếng Anh là "Postman" (danh từ), nghĩa là: Người giao thư, bưu phẩm.
"Postman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Postman" nghĩa tiếng Việt là "bưu tá". Bưu tá là người giao thư.
Phát âm "Postman" như thế nào?
"Postman" có phiên âm IPA /ˈpoʊstmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Postman"?
The postman delivered the mail this morning. — Bưu tá đến nhà tôi sáng nay.