Tiếng Việt
Bưu tín viên tiếng Anh là gì?
Bưu tín viên tiếng Anh là Mail Carrier /meɪl ˈkærɪə/. Người giao thư hoặc bưu phẩm đến nhà hoặc địa điểm của người nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mail Carrier
Ví dụ câu với Bưu tín viên / Mail Carrier
- 1
Bưu tín viên đã đến nhà tôi sáng nay để giao thư.
The mail carrier delivered the package to my doorstep this morning.
- 2
Bưu tín viên thường đi bộ hoặc dùng xe để giao thư.
Mail carriers often walk or use bikes to deliver mail.
Ghi chú dùng từ Bưu tín viên
Bưu tín viên là người vận chuyển thư từ và bưu phẩm. Các từ liên quan: 'postman' (người đưa thư), 'delivery' (việc giao hàng), 'postal service' (dịch vụ bưu chính).
Video minh hoạ Bưu tín viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bưu tín viên
Câu hỏi thường gặp về "Bưu tín viên"
Bưu tín viên tiếng Anh là gì?
Bưu tín viên tiếng Anh là "Mail Carrier" (danh từ), nghĩa là: Người giao thư hoặc bưu phẩm đến nhà hoặc địa điểm của người nhận.
"Mail Carrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mail Carrier" nghĩa tiếng Việt là "Bưu tín viên". Bưu tín viên là người vận chuyển thư từ và bưu phẩm.
Phát âm "Mail Carrier" như thế nào?
"Mail Carrier" có phiên âm IPA /meɪl ˈkærɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mail Carrier"?
The mail carrier delivered the package to my doorstep this morning. — Bưu tín viên đã đến nhà tôi sáng nay để giao thư.