The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá chép vượt vũ môn hóa rồng tiếng Anh là gì?

cá chép vượt vũ môn hóa rồng tiếng Anh là carp jumping the dragon gate /kɑrp ˈʤʌmpɪŋ ðə ˈdrægən geɪt/. Câu thành ngữ mô tả sự nỗ lực vượt qua thử thách lớn để đạt thành công, giống như cá chép vượt vũ môn để hóa rồng.

Hình minh hoạ "cá chép vượt vũ môn hóa rồng" tiếng Anh là "carp jumping the dragon gate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carp jumping the dragon gate

/kɑrp ˈʤʌmpɪŋ ðə ˈdrægən geɪt/

Ví dụ câu với cá chép vượt vũ môn hóa rồng / carp jumping the dragon gate

  1. 1

    He studied hard to pass the exam, like a carp jumping the dragon gate.

    Anh ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi, giống như cá chép vượt vũ môn.

  2. 2

    Her perseverance helped her succeed, just like a carp transforming into a dragon.

    Sự kiên trì của cô ấy giúp cô thành công, giống như cá chép biến thành rồng.

Ghi chú dùng từ cá chép vượt vũ môn hóa rồng

Câu thành ngữ này xuất phát từ truyền thuyết Trung Quốc về cá chép vượt vũ môn để hóa rồng. Các từ liên quan: 'perseverance' (sự kiên trì), 'success' (thành công), 'challenge' (thử thách).

Video minh hoạ cá chép vượt vũ môn hóa rồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá chép vượt vũ môn hóa rồng

Câu hỏi thường gặp về "cá chép vượt vũ môn hóa rồng"

Cá chép vượt vũ môn hóa rồng tiếng Anh là gì?

Cá chép vượt vũ môn hóa rồng tiếng Anh là "carp jumping the dragon gate", nghĩa là: Câu thành ngữ mô tả sự nỗ lực vượt qua thử thách lớn để đạt thành công, giống như cá chép vượt vũ môn để hóa rồng.

"carp jumping the dragon gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carp jumping the dragon gate" nghĩa tiếng Việt là "cá chép vượt vũ môn hóa rồng". Câu thành ngữ này xuất phát từ truyền thuyết Trung Quốc về cá chép vượt vũ môn để hóa rồng.

Phát âm "carp jumping the dragon gate" như thế nào?

"carp jumping the dragon gate" có phiên âm IPA /kɑrp ˈʤʌmpɪŋ ðə ˈdrægən geɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carp jumping the dragon gate"?

Anh ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi, giống như cá chép vượt vũ môn. — He studied hard to pass the exam, like a carp jumping the dragon gate.