Tiếng Việt
Cổng nhà tiếng Anh là gì?
cổng nhà tiếng Anh là residential gate /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ɡeɪt/. Cổng nhà là lối đi hoặc cửa chính dẫn vào khu vực của một ngôi nhà hoặc khu dân cư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
residential gate
Ví dụ câu với cổng nhà / residential gate
- 1
Chúng tôi đã sửa lại cổng nhà để an toàn hơn.
We repaired the residential gate to make it safer.
- 2
Cổng nhà mở ra sân vườn rộng lớn phía sau.
The residential gate opens to a large backyard.
Ghi chú dùng từ cổng nhà
Cổng nhà là phần của kiến trúc nhà cửa, liên quan đến an ninh và sự riêng tư. Các từ liên quan gồm 'fence' (hàng rào), 'door' (cửa), 'gate' (cổng).
Video minh hoạ cổng nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổng nhà
Câu hỏi thường gặp về "cổng nhà"
Cổng nhà tiếng Anh là gì?
Cổng nhà tiếng Anh là "residential gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng nhà là lối đi hoặc cửa chính dẫn vào khu vực của một ngôi nhà hoặc khu dân cư.
"residential gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"residential gate" nghĩa tiếng Việt là "cổng nhà". Cổng nhà là phần của kiến trúc nhà cửa, liên quan đến an ninh và sự riêng tư.
Phát âm "residential gate" như thế nào?
"residential gate" có phiên âm IPA /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "residential gate"?
We repaired the residential gate to make it safer. — Chúng tôi đã sửa lại cổng nhà để an toàn hơn.