Tiếng Việt
Cái cổng tiếng Anh là gì?
cái cổng tiếng Anh là gate /geɪt/. Cổng là một lối đi hoặc cánh cửa dẫn vào hoặc ra khỏi một khu vực, thường là trong tường hoặc hàng rào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gate
Ví dụ câu với cái cổng / gate
- 1
Cổng vào trường học luôn mở cửa vào buổi sáng.
The gate to the school is open in the morning.
- 2
Chúng tôi đứng chờ tại cổng để đón khách.
We waited at the gate to pick up the guests.
Ghi chú dùng từ cái cổng
Cổng thường dùng để chỉ lối đi ra vào các khu vực như nhà, trường học, hoặc sân vận động. Các từ liên quan gồm: door (cửa), fence (hàng rào), entrance (lối vào).
Video minh hoạ cái cổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái cổng
Câu hỏi thường gặp về "cái cổng"
Cái cổng tiếng Anh là gì?
Cái cổng tiếng Anh là "gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng là một lối đi hoặc cánh cửa dẫn vào hoặc ra khỏi một khu vực, thường là trong tường hoặc hàng rào.
"gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gate" nghĩa tiếng Việt là "cái cổng". Cổng thường dùng để chỉ lối đi ra vào các khu vực như nhà, trường học, hoặc sân vận động.
Phát âm "gate" như thế nào?
"gate" có phiên âm IPA /geɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gate"?
The gate to the school is open in the morning. — Cổng vào trường học luôn mở cửa vào buổi sáng.