Tiếng Việt
Cá chỉ vàng tiếng Anh là gì?
cá chỉ vàng tiếng Anh là yellowstripe scad /yellowstripe skæd/. Một loại cá biển có vảy màu vàng sọc, thường sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yellowstripe scad
Ví dụ câu với cá chỉ vàng / yellowstripe scad
- 1
Tôi đã nhìn thấy cá chỉ vàng trong bể cá của cửa hàng.
I saw a yellowstripe scad in the aquarium.
- 2
Cá chỉ vàng là một món ngon phổ biến trong ẩm thực biển.
Yellowstripe scad is a popular delicacy in seafood cuisine.
Ghi chú dùng từ cá chỉ vàng
Cá chỉ vàng là loại cá biển có vảy màu vàng sọc, thường dùng làm thực phẩm. Các từ liên quan: 'cá biển' (sea fish), 'vảy' (scale), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ cá chỉ vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá chỉ vàng
Câu hỏi thường gặp về "cá chỉ vàng"
Cá chỉ vàng tiếng Anh là gì?
Cá chỉ vàng tiếng Anh là "yellowstripe scad" (danh từ), nghĩa là: Một loại cá biển có vảy màu vàng sọc, thường sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"yellowstripe scad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yellowstripe scad" nghĩa tiếng Việt là "cá chỉ vàng". Cá chỉ vàng là loại cá biển có vảy màu vàng sọc, thường dùng làm thực phẩm.
Phát âm "yellowstripe scad" như thế nào?
"yellowstripe scad" có phiên âm IPA /yellowstripe skæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yellowstripe scad"?
I saw a yellowstripe scad in the aquarium. — Tôi đã nhìn thấy cá chỉ vàng trong bể cá của cửa hàng.