The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá kiếm tiếng Anh là gì?

cá kiếm tiếng Anh là swordfish /ˈsɔrdˌfɪʃ/. Cá kiếm là một loài cá lớn, nổi bật với chiếc mũi dài hình lưỡi kiếm dùng để săn m prey và tự vệ.

Hình minh hoạ "cá kiếm" tiếng Anh là "swordfish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swordfish

Danh từ
/ˈsɔrdˌfɪʃ/

Ví dụ câu với cá kiếm / swordfish

  1. 1

    Cá kiếm thường sống ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

    Swordfish are commonly found in tropical and subtropical waters.

  2. 2

    Ngư dân đã bắt được một con cá kiếm khổng lồ ngoài khơi.

    The fishermen caught a giant swordfish offshore.

Ghi chú dùng từ cá kiếm

Cá kiếm là loài cá săn mồi lớn, nổi bật với chiếc mũi dài. Các từ liên quan: 'predator' (kẻ săn mồi), 'marine' (hải dương), 'fishing' (đánh bắt cá).

Video minh hoạ cá kiếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cá kiếm

Câu hỏi thường gặp về "cá kiếm"

Cá kiếm tiếng Anh là gì?

Cá kiếm tiếng Anh là "swordfish" (danh từ), nghĩa là: Cá kiếm là một loài cá lớn, nổi bật với chiếc mũi dài hình lưỡi kiếm dùng để săn m prey và tự vệ.

"swordfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swordfish" nghĩa tiếng Việt là "cá kiếm". Cá kiếm là loài cá săn mồi lớn, nổi bật với chiếc mũi dài.

Phát âm "swordfish" như thế nào?

"swordfish" có phiên âm IPA /ˈsɔrdˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swordfish"?

Swordfish are commonly found in tropical and subtropical waters. — Cá kiếm thường sống ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.