Tiếng Việt
Cà chua tiếng Anh là gì?
cà chua tiếng Anh là tomato /təˈmeɪˌtoʊ/. Quả cà chua, loại quả mọng có màu đỏ hoặc vàng, thường dùng làm rau hoặc trái cây trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tomato
Ví dụ câu với cà chua / tomato
- 1
Tôi thích ăn cà chua trong món salad.
I like to eat tomatoes in salads.
- 2
Cà chua là nguồn cung cấp vitamin C tốt.
Tomatoes are a good source of vitamin C.
Ghi chú dùng từ cà chua
Cà chua là loại quả phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới. Các từ liên quan: 'vegetable' (rau), 'fruit' (trái cây), 'vitamin' (Vitamin).
Video minh hoạ cà chua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cà chua
Câu hỏi thường gặp về "cà chua"
Cà chua tiếng Anh là gì?
Cà chua tiếng Anh là "tomato" (danh từ), nghĩa là: Quả cà chua, loại quả mọng có màu đỏ hoặc vàng, thường dùng làm rau hoặc trái cây trong ẩm thực.
"tomato" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tomato" nghĩa tiếng Việt là "cà chua". Cà chua là loại quả phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.
Phát âm "tomato" như thế nào?
"tomato" có phiên âm IPA /təˈmeɪˌtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tomato"?
I like to eat tomatoes in salads. — Tôi thích ăn cà chua trong món salad.