The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cả cuộc đời tiếng Anh là gì?

cả cuộc đời tiếng Anh là whole life /həʊl laɪf/. Toàn bộ cuộc đời của một người, từ khi sinh ra đến khi chết.

Hình minh hoạ "cả cuộc đời" tiếng Anh là "whole life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

whole life

Danh từ
/həʊl laɪf/

Ví dụ câu với cả cuộc đời / whole life

  1. 1

    Anh ấy đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.

    He has dedicated his whole life to helping others.

  2. 2

    Cô ấy muốn theo đuổi ước mơ của mình trong cả cuộc đời.

    She wants to pursue her dreams throughout her whole life.

Ghi chú dùng từ cả cuộc đời

Cụm từ này chỉ toàn bộ thời gian sống của một người. Các từ liên quan: 'lifetime' (suốt đời), 'lifelong' (suốt đời), 'duration' (thời gian kéo dài).

Video minh hoạ cả cuộc đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cả cuộc đời

Câu hỏi thường gặp về "cả cuộc đời"

Cả cuộc đời tiếng Anh là gì?

Cả cuộc đời tiếng Anh là "whole life" (danh từ), nghĩa là: Toàn bộ cuộc đời của một người, từ khi sinh ra đến khi chết.

"whole life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"whole life" nghĩa tiếng Việt là "cả cuộc đời". Cụm từ này chỉ toàn bộ thời gian sống của một người.

Phát âm "whole life" như thế nào?

"whole life" có phiên âm IPA /həʊl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "whole life"?

He has dedicated his whole life to helping others. — Anh ấy đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.