The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá đổng tiếng Anh là gì?

cá đổng tiếng Anh là threadfin bream /ˈθrɛdfɪn brim/. Cá đổng là loại cá nhỏ, sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, thường được dùng làm thực phẩm.

Hình minh hoạ "cá đổng" tiếng Anh là "threadfin bream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

threadfin bream

Danh từ
/ˈθrɛdfɪn brim/

Ví dụ câu với cá đổng / threadfin bream

  1. 1

    Tôi thích ăn cá đổng nướng vào cuối tuần.

    I enjoy eating grilled threadfin bream on weekends.

  2. 2

    Cá đổng là nguồn cung cấp protein tốt và phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

    Threadfin bream is a good source of protein and is popular in Vietnamese cuisine.

Ghi chú dùng từ cá đổng

Cá đổng là loại cá nhỏ, thường sống ở vùng biển nhiệt đới. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'seafood' (hải sản), 'protein' (đạm).

Video minh hoạ cá đổng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cá đổng

Câu hỏi thường gặp về "cá đổng"

Cá đổng tiếng Anh là gì?

Cá đổng tiếng Anh là "threadfin bream" (danh từ), nghĩa là: Cá đổng là loại cá nhỏ, sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, thường được dùng làm thực phẩm.

"threadfin bream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"threadfin bream" nghĩa tiếng Việt là "cá đổng". Cá đổng là loại cá nhỏ, thường sống ở vùng biển nhiệt đới.

Phát âm "threadfin bream" như thế nào?

"threadfin bream" có phiên âm IPA /ˈθrɛdfɪn brim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "threadfin bream"?

I enjoy eating grilled threadfin bream on weekends. — Tôi thích ăn cá đổng nướng vào cuối tuần.