Tiếng Việt
Ca kiện tụng tiếng Anh là gì?
ca kiện tụng tiếng Anh là litigation case /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən keɪs/. Vụ kiện tụng liên quan đến tranh chấp pháp lý giữa các bên trong tòa án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
litigation case
Ví dụ câu với ca kiện tụng / litigation case
- 1
The litigation case was settled out of court.
Vụ kiện tụng đã được giải quyết ngoài tòa.
- 2
She is involved in a complex litigation case.
Cô ấy đang tham gia vào một vụ kiện tụng phức tạp.
Ghi chú dùng từ ca kiện tụng
Ca kiện tụng là một vụ tranh chấp pháp lý được đưa ra tòa. Các thuật ngữ liên quan: lawsuit (vụ kiện), legal dispute (tranh chấp pháp lý), court case (vụ án tại tòa).
Video minh hoạ ca kiện tụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ca kiện tụng
Câu hỏi thường gặp về "ca kiện tụng"
Ca kiện tụng tiếng Anh là gì?
Ca kiện tụng tiếng Anh là "litigation case" (danh từ), nghĩa là: Vụ kiện tụng liên quan đến tranh chấp pháp lý giữa các bên trong tòa án.
"litigation case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"litigation case" nghĩa tiếng Việt là "ca kiện tụng". Ca kiện tụng là một vụ tranh chấp pháp lý được đưa ra tòa.
Phát âm "litigation case" như thế nào?
"litigation case" có phiên âm IPA /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "litigation case"?
Vụ kiện tụng đã được giải quyết ngoài tòa. — The litigation case was settled out of court.