Tiếng Việt
Cá nhân và tập thể tiếng Anh là gì?
cá nhân và tập thể tiếng Anh là individual and society /ˌɪndəˈvɪʤəwəl ænd səˈsaɪəti/. Khái niệm về mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
individual and society
Ví dụ câu với cá nhân và tập thể / individual and society
- 1
Every individual has responsibilities within society.
Mỗi cá nhân có trách nhiệm trong xã hội.
- 2
The balance between individual rights and societal needs is crucial.
Sự cân bằng giữa quyền lợi cá nhân và nhu cầu xã hội là rất quan trọng.
Ghi chú dùng từ cá nhân và tập thể
Từ này đề cập đến mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng. Các từ liên quan gồm có 'personal rights' (quyền cá nhân), 'social responsibility' (trách nhiệm xã hội), 'community' (cộng đồng).
Video minh hoạ cá nhân và tập thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá nhân và tập thể
Câu hỏi thường gặp về "cá nhân và tập thể"
Cá nhân và tập thể tiếng Anh là gì?
Cá nhân và tập thể tiếng Anh là "individual and society" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm về mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng trong xã hội.
"individual and society" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"individual and society" nghĩa tiếng Việt là "cá nhân và tập thể". Từ này đề cập đến mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng.
Phát âm "individual and society" như thế nào?
"individual and society" có phiên âm IPA /ˌɪndəˈvɪʤəwəl ænd səˈsaɪəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "individual and society"?
Mỗi cá nhân có trách nhiệm trong xã hội. — Every individual has responsibilities within society.