Tiếng Việt
Cá nhân hóa tiếng Anh là gì?
Cá nhân hóa tiếng Anh là Personalize /ˈpɜːrsənəˌlaɪz/. Chỉnh sửa hoặc điều chỉnh để phù hợp với sở thích hoặc nhu cầu của từng cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Personalize
Ví dụ câu với Cá nhân hóa / Personalize
- 1
Bạn có thể cá nhân hóa trang web theo sở thích của mình.
You can personalize the website according to your preferences.
- 2
Chức năng này cho phép người dùng cá nhân hóa trải nghiệm của họ.
This feature allows users to personalize their experience.
Ghi chú dùng từ Cá nhân hóa
Cá nhân hóa là quá trình tùy chỉnh để phù hợp với từng người. Các từ liên quan: tùy chỉnh (customize), thích nghi (adapt), cá nhân (individual).
Video minh hoạ Cá nhân hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cá nhân hóa
Câu hỏi thường gặp về "Cá nhân hóa"
Cá nhân hóa tiếng Anh là gì?
Cá nhân hóa tiếng Anh là "Personalize" (động từ), nghĩa là: Chỉnh sửa hoặc điều chỉnh để phù hợp với sở thích hoặc nhu cầu của từng cá nhân.
"Personalize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Personalize" nghĩa tiếng Việt là "Cá nhân hóa". Cá nhân hóa là quá trình tùy chỉnh để phù hợp với từng người.
Phát âm "Personalize" như thế nào?
"Personalize" có phiên âm IPA /ˈpɜːrsənəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Personalize"?
You can personalize the website according to your preferences. — Bạn có thể cá nhân hóa trang web theo sở thích của mình.