Tiếng Việt
Cá nheo tiếng Anh là gì?
cá nheo tiếng Anh là siluridae /ˈkætˌfɪʃ/. Họ cá nheo, gồm các loài cá da trơn sống trong nước ngọt và nước mặn, phổ biến ở châu Á và châu Phi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
siluridae
Ví dụ câu với cá nheo / siluridae
- 1
Cá nheo thường sống ở các sông và hồ trong khu vực nhiệt đới.
Siluridae are commonly found in rivers and lakes in tropical regions.
- 2
Người ta thường bắt cá nheo để làm món ăn truyền thống.
People often catch siluridae to prepare traditional dishes.
Ghi chú dùng từ cá nheo
Cá nheo là họ cá da trơn, không vảy, thích nghi tốt với môi trường nước ngọt và nước mặn. Các từ liên quan: 'cá da trơn' (catfish), 'họ cá nheo' (Siluridae), 'cá nước ngọt' (freshwater fish).
Video minh hoạ cá nheo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá nheo
Câu hỏi thường gặp về "cá nheo"
Cá nheo tiếng Anh là gì?
Cá nheo tiếng Anh là "siluridae", nghĩa là: Họ cá nheo, gồm các loài cá da trơn sống trong nước ngọt và nước mặn, phổ biến ở châu Á và châu Phi.
"siluridae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"siluridae" nghĩa tiếng Việt là "cá nheo". Cá nheo là họ cá da trơn, không vảy, thích nghi tốt với môi trường nước ngọt và nước mặn.
Phát âm "siluridae" như thế nào?
"siluridae" có phiên âm IPA /ˈkætˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "siluridae"?
Siluridae are commonly found in rivers and lakes in tropical regions. — Cá nheo thường sống ở các sông và hồ trong khu vực nhiệt đới.