Tiếng Việt
Cá nược tiếng Anh là gì?
cá nược tiếng Anh là irrawaddy dolphin /ˈɪrəˌwɑdi ˈdɑlfən/. Chim cá nược là loài cá heo lớn sống chủ yếu ở sông Irrawaddy và các vùng lân cận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irrawaddy dolphin
Ví dụ câu với cá nược / irrawaddy dolphin
- 1
Con cá nược thường được xem là biểu tượng của sự trong sạch của sông Irrawaddy.
The irrawaddy dolphin is often seen as a symbol of the river's purity.
- 2
Chúng đang gặp nguy hiểm do ô nhiễm môi trường và mất môi trường sống.
They are endangered due to pollution and habitat loss.
Ghi chú dùng từ cá nược
Cá nược là loài cá heo lớn, sống ở sông và vùng nước ngọt. Các thuật ngữ liên quan: 'động vật hoang dã' (wildlife), 'bảo tồn' (conservation), 'môi trường sống' (habitat).
Video minh hoạ cá nược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cá nược
Câu hỏi thường gặp về "cá nược"
Cá nược tiếng Anh là gì?
Cá nược tiếng Anh là "irrawaddy dolphin", nghĩa là: Chim cá nược là loài cá heo lớn sống chủ yếu ở sông Irrawaddy và các vùng lân cận.
"irrawaddy dolphin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irrawaddy dolphin" nghĩa tiếng Việt là "cá nược". Cá nược là loài cá heo lớn, sống ở sông và vùng nước ngọt.
Phát âm "irrawaddy dolphin" như thế nào?
"irrawaddy dolphin" có phiên âm IPA /ˈɪrəˌwɑdi ˈdɑlfən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irrawaddy dolphin"?
The irrawaddy dolphin is often seen as a symbol of the river's purity. — Con cá nược thường được xem là biểu tượng của sự trong sạch của sông Irrawaddy.