Tiếng Việt
Ca bin tiếng Anh là gì?
ca bin tiếng Anh là Cabin /ˈkæbɪn/. Buồng nhỏ trong tàu, máy bay hoặc nhà để chứa đồ hoặc làm nơi nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cabin
Ví dụ câu với ca bin / Cabin
- 1
Họ đã thuê một cabin nhỏ trên núi để nghỉ cuối tuần.
They rented a small cabin in the mountains for the weekend.
- 2
Chúng tôi ở trong cabin của máy bay suốt chuyến bay dài.
We stayed in the airplane cabin throughout the long flight.
Ghi chú dùng từ ca bin
Cabin là buồng nhỏ, thường dùng trong tàu, máy bay hoặc nhà gỗ nhỏ. Các từ liên quan: 'cabin crew' (phi hành đoàn), 'cabin crew' (phi hành đoàn), 'cabin fever' (cảm giác buồn chán trong không gian nhỏ).
Video minh hoạ ca bin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ca bin
Câu hỏi thường gặp về "ca bin"
Ca bin tiếng Anh là gì?
Ca bin tiếng Anh là "Cabin" (danh từ), nghĩa là: Buồng nhỏ trong tàu, máy bay hoặc nhà để chứa đồ hoặc làm nơi nghỉ ngơi.
"Cabin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cabin" nghĩa tiếng Việt là "ca bin". Cabin là buồng nhỏ, thường dùng trong tàu, máy bay hoặc nhà gỗ nhỏ.
Phát âm "Cabin" như thế nào?
"Cabin" có phiên âm IPA /ˈkæbɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cabin"?
They rented a small cabin in the mountains for the weekend. — Họ đã thuê một cabin nhỏ trên núi để nghỉ cuối tuần.