Tiếng Việt
Ca rô tiếng Anh là gì?
ca rô tiếng Anh là Five in a Row /faɪv ɪn ə rəʊ/. Trò chơi cờ caro gồm các ô vuông, người chơi lần lượt đánh dấu X hoặc O để tạo thành hàng năm ô liên tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Five in a Row
Ví dụ câu với ca rô / Five in a Row
- 1
Trò chơi 'Five in a Row' giúp tôi rèn luyện khả năng chiến lược.
Playing 'Five in a Row' helps me improve my strategic thinking.
- 2
Chúng tôi chơi 'Five in a Row' trong giờ giải lao.
We played 'Five in a Row' during the break.
Ghi chú dùng từ ca rô
Ca rô là trò chơi chiến lược gồm các ô vuông, còn gọi là 'Gomoku' hoặc 'Five in a Row'. Các thuật ngữ liên quan: 'board game' (trò chơi bàn cờ), 'strategy' (chiến lược), 'connect five' (kết nối năm).
Video minh hoạ ca rô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ca rô
Câu hỏi thường gặp về "ca rô"
Ca rô tiếng Anh là gì?
Ca rô tiếng Anh là "Five in a Row" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi cờ caro gồm các ô vuông, người chơi lần lượt đánh dấu X hoặc O để tạo thành hàng năm ô liên tiếp.
"Five in a Row" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Five in a Row" nghĩa tiếng Việt là "ca rô". Ca rô là trò chơi chiến lược gồm các ô vuông, còn gọi là 'Gomoku' hoặc 'Five in a Row'.
Phát âm "Five in a Row" như thế nào?
"Five in a Row" có phiên âm IPA /faɪv ɪn ə rəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Five in a Row"?
Playing 'Five in a Row' helps me improve my strategic thinking. — Trò chơi 'Five in a Row' giúp tôi rèn luyện khả năng chiến lược.