Tiếng Việt
Ca kỹ tiếng Anh là gì?
Ca kỹ tiếng Anh là Performer /pəˈfɔːmə/. Người biểu diễn, nghệ sĩ trình diễn trên sân khấu hoặc trong các buổi biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Performer
Ví dụ câu với Ca kỹ / Performer
- 1
Cô ấy là một ca kỹ nổi tiếng trong đoàn kịch.
She is a famous performer in the theater troupe.
- 2
Các ca kỹ đã biểu diễn rất xuất sắc trong buổi hòa nhạc tối qua.
The performers gave an excellent performance at the concert last night.
Ghi chú dùng từ Ca kỹ
Ca kỹ là người thể hiện các vai diễn hoặc tiết mục nghệ thuật trên sân khấu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'actor' (diễn viên), 'singer' (hát sĩ), 'dancer' (nhảy múa).
Video minh hoạ Ca kỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ca kỹ
Câu hỏi thường gặp về "Ca kỹ"
Ca kỹ tiếng Anh là gì?
Ca kỹ tiếng Anh là "Performer" (danh từ), nghĩa là: Người biểu diễn, nghệ sĩ trình diễn trên sân khấu hoặc trong các buổi biểu diễn.
"Performer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Performer" nghĩa tiếng Việt là "Ca kỹ". Ca kỹ là người thể hiện các vai diễn hoặc tiết mục nghệ thuật trên sân khấu.
Phát âm "Performer" như thế nào?
"Performer" có phiên âm IPA /pəˈfɔːmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Performer"?
She is a famous performer in the theater troupe. — Cô ấy là một ca kỹ nổi tiếng trong đoàn kịch.